|
4711
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
(Thuốc lá điếu sản xuất trong nước)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bán hàng thủy, hải sản và thịt gia súc, gia cầm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bia, rượu, nước giải khát
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bán hàng thủy, hải sản và thịt gia súc, gia cầm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước giải khát
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Thuốc lá điếu sản xuất trong nước)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn nhanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|