|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động dịch vụ di chuyển;
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định tại Điều 55 Luật 26/2018/QH14 sửa đổi, bổ sung một số Điều của Luật Thể dục, thể thao và Điều 20 Nghị định 36/2019/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 14/06/2019)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Gửi hàng;
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường không;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;
- Môi giới thuê tàu biển và máy bay;
- Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ hoạt động kinh doanh dược)
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định tại Nghị định 160/2016/NĐ-CP được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 147/2018/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh vận tải biển, kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển và dịch vụ lai dắt tàu biển)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định tại Điều 55 Luật 26/2018/QH14 sửa đổi, bổ sung một số Điều của Luật Thể dục, thể thao và Điều 20 Nghị định 36/2019/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 14/06/2019)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|