|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ, thủy tinh tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ hoạt động kinh doanh thiết bị, phần mềm nguỵ trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|