|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hoạt động đấu giá)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, thuộc da, trừ sản xuất xốp cách nhiệt, sử dụng khí R141b tại trụ sở) (trừ tái chế phế thải nhựa)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, các phần của khung kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng nội thất từ gỗ, gỗ pallet
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm, bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, laptop, máy tính bảng, máy in, máy photocopy, máy scan, linh kiện, phụ kiện, thiết bị ngoại vi máy tính và phần mềm máy tính có sẵn.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử, thiết bị điện tử dân dụng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, sơn, kính, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng và các hình thức vận tải hành khách đường bộ khác trong nội thành, ngoại thành theo quy định của pháp luật.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học; đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng sống; dạy kèm (gia sư); đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ; tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn (chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; kinh doanh bất động sản khác thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày, dép các loại; sản xuất, gia công đế giày và các bộ phận của giày, dép; thêu, in gia công trên giày (không hoạt động sản xuất, gia công tại trụ sở chính; chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng; suất ăn công nghiệp; dịch vụ căng tin và dịch vụ ăn uống khác theo quy định.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe chở khách, xe tải, rơ-moóc, xe mô tô và các loại xe có động cơ khác không kèm người lái.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thi công cơ giới
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Trừ xông hơi khử trùng)
|