|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Hoạt động bán lẻ trực tuyến thông qua sàn TMĐT, website, mạng xã hội đối với các mặt hàng mẹ và bé, thực phẩm chức năng, thiết bị chăm sóc gia đình.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
Chi tiết: Sữa bột dinh dưỡng, thực phẩm tăng cường vi chất, thực phẩm chức năng cho mẹ, bé và người cao tuổi.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ sữa, bột ăn dặm, bánh dinh dưỡng và các sản phẩm từ sữa.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tã, bỉm trẻ em & người lớn, khăn ướt, kem chống hăm, mỹ phẩm cho mẹ bầu, dụng cụ đo sức khỏe, máy hút sữa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Nhập khẩu và bán buôn sữa, các chế phẩm từ sữa và thực phẩm dinh dưỡng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng cho trẻ sơ sinh, xe đẩy, nôi cũi, đồ dùng tiện ích gia đình.
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các hoạt động gây chảy máu và không có bệnh nhân lưu trú)
|