|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Rửa xe, bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác, dịch vụ khai báo hải quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: kiểm tra và đánh giá xe đã qua sử dụng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến , bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê các loại xe ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ cắt - gọt, máy móc
- công cụ ngành cơ khí và ngành chế biến gỗ; máy móc - thiết bị cơ điện tử.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: Gia công thiết bị, dụng cụ cắt gọt, máy móc- công cụ ngành cơ khí và ngành chế biến gỗ (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất thủy tinh, gốm sứ, thuộc da, luyện cán
cao su tại trụ sở).
|