|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa học;
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản và hóa chất xử lý, môi trường thủy sản, Sản xuất chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
- Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y thủy sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|