|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cửa thép, cửa thép chống cháy, cửa cuốn, cửa cuốn chống cháy, cửa gỗ, cửa gỗ chống cháy, các sản phẩm nhôm.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất cừa gỗ, cửa gỗ chống cháy, tay vịn cầu thang gỗ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa thép, cửa thép chống cháy, cửa cuốn, cửa cuốn chống cháy, lan can, cầu thang thoát hiểm, sản phẩm cơ khí trên công trình (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa sắt, cửa thép
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và đường hàng không).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|