|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô; xe địa hình đa năng ATV/UTV; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ (xe sân golf) và xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô điện, xe điện bốn bánh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy, xe hai bánh gắn máy, xe ba bánh có gắn động cơ, xe máy điện, xe điện ba bánh và phụ tùng, bộ phận phụ trợ.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định pháp luật.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe máy điện, mô tô, xe ba bánh điện; xe địa hình ATV/UTV; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ (xe sân golf); không kèm người điều khiển.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định pháp luật.
|