|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm sản xuất mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất hoa giấy, hoa giả, vòng hoa, giỏ hoa, hoa nhân tạo và sản phẩm trang trí tương tự
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, hoạt động Nhà nước cấm, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, trừ bán lẻ vàng miếng, tem và tiền kim khí)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
|