|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện, bộ phận chống mài mòn cho máy trộn, máy móc và thiết bị công nghiệp cho xây dựng (CPC 622)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) đồ ngũ kim, bu lông, đai ốc, vòng đệm, chi tiết lắp ghép, phụ kiện kim loại dùng cho cọc ống và công trình xây dựng (CPC 622)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng khuôn mẫu kim loại, chi tiết khuôn mẫu, chi tiết cơ khí, chi tiết kim loại dùng trong sản xuất công nghiệp. (CPC 633)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị khuôn mẫu, bộ phận máy móc phục vụ sản xuất. (CPC 633)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|