|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa, Phòng khám đa khoa và Phòng khám răng hàm mặt (Khoản 2 Điều 39 Nghị định 96 /2023/NĐ-CP);
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...).
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc (Luật Dược số 105/2016/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 44/2024/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược); Bán buôn thiết bị y tế (Nghị định số 98/2021/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 07/2023/NĐ-CP và Nghị định số 04/2025/NĐ-CP); Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thiết bị y tế (Nghị định số 98/2021/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 07/2023/NĐ-CP và Nghị định số 04/2025/NĐ-CP);
- Bán lẻ thuốc (Luật Dược số 105/2016/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 44/2024/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược);
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ: Quảng cáo thuốc lá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Loại trừ: Hoạt động báo chí)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Loại trừ: Hoạt động báo chí)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Loại trừ: Hoạt động báo chí)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Loại trừ: Xuất bản sách nhạc và bản nhạc)
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ: Hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|