0111655474 - CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP TERAMAX VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111655474
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP TERAMAX VIỆT NAM
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế:
Tầng 6 B8-B10 Khu đấu giá QSD đất, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Tầng 6 B8-B10 Khu đấu giá QSD đất, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
08:01:40 10/10/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không hoạt động tại trụ sở)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm) (Không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Loại trừ: Kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng) (Không hoạt động tại trụ sở)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4690 Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá, những mặt hàng Nhà nước cấm)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ: Kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không hoạt động tại trụ sở)
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không hoạt động tại trụ sở)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chỉ kinh doanh các loại có nội dung được phép lưu hành)
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ vũ khí, vật liệu nổ)
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho chứa hàng hóa, lưu trữ, bảo quản hàng hóa xuất nhập khẩu.
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Loại Trừ họp báo)
0111 Trồng lúa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía
(Không hoạt động tại trụ sở)
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
(Không hoạt động tại trụ sở)
0116 Trồng cây lấy sợi
(Không hoạt động tại trụ sở)
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
(Không hoạt động tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!